drop zone

Học thuật
Thân thiện
drop zone

A helicopter releases supplies over the designated drop zone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng thả (quân sự): Một khu vực đã được thỏa thuận hoặc chỉ định trước, nơi các vật phẩm (thường tiếp tế quân sự, trang thiết bị hoặc lính ) được thả từ máy bay xuống mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot located the drop zone and released the supply crates. (Phi công đã xác định vị trí vùng thả thả các thùng tiếp tế.)
    • Paratroopers must land precisely within the designated drop zone. (Lính phải hạ cánh chính xác trong vùng thả đã được chỉ định.)
    • The mission was to secure the drop zone before the cargo planes arrived. (Nhiệm vụ chiếm giữ vùng thả trước khi các máy bay vận tải tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mark a drop zone": đánh dấu một vùng thả.

    • The advance team used smoke grenades to mark the drop zone for the incoming aircraft. (Đội tiên phong đã sử dụng lựu đạn khói để đánh dấu vùng thả cho máy bay sắp tới.)
  • "designated drop zone (DZ)": vùng thả được chỉ định (thường viết tắt DZ trong quân sự).

    • All units, confirm your approach to the designated drop zone. (Tất cả các đơn vị, xác nhận đường tiếp cận tới vùng thả được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop point (n): Điểm thả. Thường phạm vi nhỏ hơn một vùng, có thể dùng cho cả mục đích quân sự dân sự ( dụ: điểm thả hàng hóa).
  • Landing zone (LZ) (n): Vùng hạ cánh. Khu vực dành cho máy bay trực thăng hoặc tàu lượn hạ cánh, khác với "drop zone" nơi vật thể được thả rơi xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Delivery area: Khu vực giao hàng (ngữ cảnh tổng quát hơn, không chỉ quân sự).
  • Airdrop zone: Vùng thả dù (cách diễn đạt nghĩa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "drop zone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drop zone")

drop zone

A helicopter releases supplies over the designated drop zone.

Noun
  1. vùng thả (quân sự)

Từ đồng nghĩa